Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
20/7/1993
20/7/1993Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Summer Series - Hạng 2— 2023
🏆
Queensland Champions Cup - Vô địch— 2022
🏆
Florida Cup - Vô địch— 2021
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2020/2022
🏆
La Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2017/2018
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2016/2017
🏆
La Liga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2016
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2015
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2014/2015
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2014/2015
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2014
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2013/2014
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2013
🏆
FIFA U20 World Cup - Vô địch— 2013
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2010/2011
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2010/2011
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
4
6.79
18
1577
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Aston Villa
Friendlies Clubs
2025
Aston Villa
Cúp FA
2025
Aston Villa
Cúp C2
2025
Aston Villa
Ngoại hạng Anh
2025
Aston Villa
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
2
0
0
6.97
0
0
1
0
6.6
0
0
2
0
6.7
0
4
3
0
6.79
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Everton
Thời gian:13/1/2022
Chuyển đến:Aston Villa
Phí:€ 30M

Barcelona
Thời gian:1/8/2018
Chuyển đến:Everton
Phí:€ 20M

Paris Saint Germain
Thời gian:15/7/2016
Chuyển đến:Barcelona
Phí:€ 16.5M

Paris Saint Germain
Thời gian:26/8/2015
Chuyển đến:AS Roma

Lille
Thời gian:16/7/2013
Chuyển đến:Paris Saint Germain
Phí:€ 15M


