Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh
14/5/1995
14/5/1995Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
1. Division - Vô địch— 2023/2024
🏆
1. Division - Hạng 2— 2022/2023
🏆
NB I - Vô địch— 2021/2022
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2021/2022
🏆
NB I - Vô địch— 2020/2021
🏆
NB I - Vô địch— 2019/2020
🏆
NB I - Vô địch— 2018/2019
🏆
Virsliga - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Virsliga - Hạng 2— 2013
⚽
1. DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
1
7.19
8
781
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Apoel Nicosia
Cup
2024
Apoel Nicosia
1. Division
2024
Apoel Nicosia
Super Cup
2024
Apoel Nicosia
Europa Conference League
2024
Apoel Nicosia
Cúp C2
2024
Apoel Nicosia
Cúp C1
2024
Georgia
Euro Championship
2024
Georgia
Giao hữu Quốc tế
2024
Georgia
UEFA Nations League
2024
Georgia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
1
0
7.19
0
0
0
0
—
0
0
2
1
6.57
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.63
0
0
0
0
—
0
0
3
0
6.87
0
0
0
0
7
Chuyển nhượng

Ferencvarosi TC
Thời gian:29/7/2022
Chuyển đến:Apoel Nicosia

Pogon Szczecin
Thời gian:18/1/2019
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Slask Wroclaw
Thời gian:24/7/2017
Chuyển đến:Pogon Szczecin

Irtysh
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Slask Wroclaw

Slask Wroclaw
Thời gian:1/3/2017
Chuyển đến:Irtysh

MSV Duisburg
Thời gian:1/2/2016
Chuyển đến:Slask Wroclaw

Kasimpasa
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:MSV Duisburg

Apoel Nicosia
Thời gian:2/9/2025
Chuyển đến:CSKA 1948


