Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Canada
Ngày sinh
13/2/1998
13/2/1998Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Campeones Cup - Vô địch— 2021
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2019
🏆
MLS - Hạng 2— 2019
🏆
Canadian Championship - Vô địch— 2018
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Campeones Cup - Hạng 2— 2018
⚽
League OneTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
1
0
6.58
12
1202
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Dallas
Major League Soccer
2025
Reading
League Cup
2025
Reading
EFL Trophy
2025
Reading
League One
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
1
0
7.37
0
0
0
0
6.6
1
0
1
0
6.58
Chuyển nhượng

Deinze
Thời gian:4/8/2023
Chuyển đến:FC Dallas

Toronto FC
Thời gian:18/1/2022
Chuyển đến:Deinze

Columbus Crew
Thời gian:31/12/2021
Chuyển đến:Toronto FC

Toronto FC
Thời gian:3/5/2021
Chuyển đến:Columbus Crew

FC Dallas
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:Crawley Town

Crawley Town
Thời gian:22/7/2025
Chuyển đến:Reading


