Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Greece
Ngày sinh
3/9/2003
3/9/2003Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
90
90🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2022/2023
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
1
128
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Albania U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Asteras Tripolis
Super League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—


