Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Trinidad and Tobago
Ngày sinh
20/11/1997
20/11/1997Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2019
🏆
Tweede Divisie - Vô địch— 2016/2017
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Concacaf Caribbean Cup - Vô địch— 2015
🏆
TT Premier League - Vô địch— 2014/2015
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
5
3
6.82
8
763
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Trinidad and Tobago
CONCACAF Gold Cup
2025
Trinidad and Tobago
CONCACAF Gold Cup - Qualification
2025
Spartak Moscow
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.66
0
0
0
0
—
5
3
0
0
6.82
Chuyển nhượng

Beitar Jerusalem
Thời gian:17/9/2020
Chuyển đến:AEK Athens FC
Phí:€ 2.2M

Ironi Kiryat Shmona
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Beitar Jerusalem
Phí:€ 600K

AZ Alkmaar
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Ironi Kiryat Shmona

AZ Alkmaar
Thời gian:18/1/2018
Chuyển đến:Excelsior

Central
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:AZ Alkmaar

AEK Athens FC
Thời gian:7/2/2025
Chuyển đến:Spartak Moscow


