Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
17/8/1995
17/8/1995Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
HNL - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
HNL - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
2. Liga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
2. Liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
2. Liga - Hạng 2— 2015/2016
⚽
VĐQG ÁoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
6.53
6
554
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Rapid Vienna
Europa Conference League
2025
Rapid Vienna
VĐQG Áo
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.57
0
0
4
0
6.53
Chuyển nhượng

HNK Hajduk Split
Thời gian:4/8/2023
Chuyển đến:Rapid Vienna

Lask Linz
Thời gian:10/1/2022
Chuyển đến:HNK Hajduk Split

WSG Wattens
Thời gian:27/7/2020
Chuyển đến:Lask Linz

Ried
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:WSG Wattens

Lask Linz
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Ried

Lask Linz
Thời gian:21/8/2017
Chuyển đến:Ried

SV Wallern
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Lask Linz


