Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
18/3/2005
18/3/2005Chiều cao
198 cm
198 cmSố áo
18
18Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Nations Cup - Vô địch— 2024
🏆
OFC U19 Championship - Vô địch— 2022
A-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
0
6.81
11
1112
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Wellington Phoenix II
National League - Championship - Final
2025
Wellington Phoenix
FA Cup
2025
Wellington Phoenix
Australia Cup
2025
New Zealand U20
World Cup - U20
2025
New Zealand
Giao hữu Quốc tế
2025
Wellington Phoenix
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.53
0
0
0
0
6.5
0
0
2
0
6.81



