Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ý
Ngày sinh
15/9/2004
15/9/2004Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Championship - Hạng 2— 2024/2025
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2023
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2022/2023
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
1
0
6.79
1
257
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Italy U21
UEFA U21 Championship
2025
Italy U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Espanyol
Copa del Rey
2025
Paris FC
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Paris FC
Ligue 1
2025
Espanyol
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
7.1
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.2
0
0
1
0
6.3
1
0
0
0
6.79
0
0
0
0
6.6
Chuyển nhượng

Espanyol
Thời gian:21/5/2022
Chuyển đến:Espanyol

Burnley
Thời gian:8/1/2026
Chuyển đến:Paris FC

Espanyol
Thời gian:7/1/2026
Chuyển đến:Burnley

Burnley
Thời gian:21/8/2025
Chuyển đến:Espanyol

