Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh
18/3/2004
18/3/2004Chiều cao
193 cm
193 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2022
🏆
Liga 3 - Vô địch— 2022
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
2
210
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Georgia U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Vejle
Ngoại hạng Đan Mạch
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Shakhtar Donetsk
Thời gian:3/9/2024
Chuyển đến:Chornomorets

Dinamo Tbilisi
Thời gian:4/2/2024
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk
Phí:€ 700K

Dinamo Tirana
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Chornomorets
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Shakhtar Donetsk
Thời gian:27/7/2025
Chuyển đến:Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Chornomorets
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Shakhtar Donetsk
Thời gian:1/2/2026
Chuyển đến:Vejle

