Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
1/5/2006
1/5/2006Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
67
67🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
A-Leagues All Stars Men - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
3
6.98
11
1134
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Newcastle
Friendlies Clubs
2025
England U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
England U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Newcastle
Carabao Cup
2025
Newcastle
Cúp FA
2025
Newcastle
Cúp C1
2025
Newcastle
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
7.33
0
0
0
0
7.2
1
0
0
0
6.86
1
3
0
0
6.98


