Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
7/4/1991
7/4/1991Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Challenge Shield - Vô địch— 2025
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Pro League - Vô địch— 2024/2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Pro League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
First Division A - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
Giải vô địch quốc gia UAETrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
3
2
7.46
17
844
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al Nasr
Giải vô địch quốc gia UAE
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
2
4
0
7.46
Chuyển nhượng

Crystal Palace
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Shabab Al Ahli Dubai

Olympiakos Piraeus
Thời gian:31/1/2017
Chuyển đến:Crystal Palace
Phí:€ 16M

Anderlecht
Thời gian:1/9/2014
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus
Phí:€ 600K

FK Crvena Zvezda
Thời gian:26/7/2013
Chuyển đến:Anderlecht

RAD
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda
Phí:€ 450K

Shabab Al Ahli Dubai
Thời gian:12/7/2025
Chuyển đến:Al Nasr


