Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
1/11/1990
1/11/1990Số áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
First League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
First League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
First League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
First League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
First League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
First League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
—
1
337
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Buducnost Podgorica
First League
2024
Buducnost Podgorica
Cup
2024
Buducnost Podgorica
Europa Conference League
2024
Buducnost Podgorica
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FK Mladost Podgorica
Thời gian:1/8/2015
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Lovćen
Thời gian:22/1/2014
Chuyển đến:FK Mladost Podgorica


