Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
23/10/1996
23/10/1996Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
FNL - Vô địch— 2018/2019
⚽
Czech LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
4
5
7.39
25
2205
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Slavia Praha
Czech Liga
2024
Slavia Praha
Cup
2024
Slavia Praha
Cúp C2
2024
Slavia Praha
Cúp C1
2024
Czech Republic
Giao hữu Quốc tế
2024
Czech Republic
Euro Championship
2024
Czech Republic
UEFA Nations League
2024
Czech Republic
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
5
2
0
7.39
0
0
0
0
—
0
3
1
0
7.3
0
0
1
0
7.1
0
0
1
0
—
1
0
1
0
7.27
0
0
0
0
6.82
0
1
0
0
7.01
Chuyển nhượng

České Budějovice
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:Slavia Praha


