Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
India
Ngày sinh
28/11/1992
28/11/1992Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
28
28🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
AIFF Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
AIFF Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
I-League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
AIFF Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
I-League - Vô địch— 2016
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2015/2016
🏆
I-League - Hạng 2— 2015
⚽
VĐQG Ấn ĐộTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bengaluru
VĐQG Ấn Độ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Odisha
Thời gian:7/7/2024
Chuyển đến:Bengaluru

Minerva Punjab
Thời gian:10/7/2022
Chuyển đến:Odisha

Bengaluru
Thời gian:28/8/2021
Chuyển đến:Minerva Punjab

Goa
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Bengaluru

East Bengal
Thời gian:1/6/2020
Chuyển đến:Goa

Goa
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:East Bengal

Goa
Thời gian:19/1/2019
Chuyển đến:Kerala Blasters

Bengaluru
Thời gian:1/6/2018
Chuyển đến:Goa

NorthEast United
Thời gian:22/12/2015
Chuyển đến:Bengaluru

Bengaluru
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:NorthEast United

Shillong Lajong
Thời gian:1/9/2014
Chuyển đến:Bengaluru

