Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
30/11/2007
30/11/2007Số áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2024/2025
⚽
EFL TrophyTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.43
3
270
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Aston Villa U18
U18 Premier League - South
2025
Aston Villa U21
Premier League 2 Division One
2025
Aston Villa U21
EFL Trophy
2025
Aston Villa
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.43
0
0
0
0
—


