Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kosovo
Ngày sinh
28/7/1991
28/7/1991Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Svenska Cupen - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Svenska Cupen - Hạng 2— 2013/2014
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Kasımpaşa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hammarby FF
Thời gian:27/1/2024
Chuyển đến:Kasimpasa

Kasimpasa
Thời gian:18/2/2022
Chuyển đến:Hammarby FF

Mersin İdmanyurdu
Thời gian:19/8/2016
Chuyển đến:Kasimpasa

Helsingborg
Thời gian:20/8/2014
Chuyển đến:Mersin İdmanyurdu
Phí:€ 650K

IFK Varnamo
Thời gian:20/1/2012
Chuyển đến:Helsingborg

Tomori Berat
Thời gian:22/1/2025
Chuyển đến:Adanaspor

Adanaspor
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Tomori Berat

Kasımpaşa
Thời gian:8/9/2025
Chuyển đến:Sadiku Loret

Kasımpaşa
Thời gian:24/2/2026
Chuyển đến:Helsingborg

Kasımpaşa
Thời gian:8/9/2025
Chuyển đến:Helsingborg

Kasımpaşa
Thời gian:22/1/2025
Chuyển đến:Adanaspor

Adanaspor
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Kasımpaşa

