Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Germany
Ngày sinh
11/1/1996
11/1/1996Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2021/2022
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
League Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League Asia Trophy - Hạng 2— 2019
🏆
Community Shield - Vô địch— 2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
FA Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Community Shield - Vô địch— 2018
🏆
League Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
U19 Bundesliga - Vô địch— 2014/2015
🏆
DFB Junioren Pokal - Hạng 2— 2013/2014
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
6
4
7.25
20
1736
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bayern München
Friendlies Clubs
2025
Galatasaray
Türkiye Kupası
2025
Galatasaray
Super Cup
2025
Bayern München
FIFA Club World Cup
2025
Galatasaray
Cúp C1
2025
Galatasaray
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
0
0
0
—
0
1
1
0
—
0
0
0
0
6.6
0
2
0
0
6.94
6
4
1
1
7.25
Chuyển nhượng

Manchester City
Thời gian:15/7/2020
Chuyển đến:Bayern München
Phí:€ 49M

FC Schalke 04
Thời gian:2/8/2016
Chuyển đến:Manchester City
Phí:€ 50M

Bayern München
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Galatasaray


