Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
29/12/1994
29/12/1994Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2020/2021
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
1
0
6.9
3
320
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Rapid Vienna
Europa Conference League
2025
Rapid Vienna
VĐQG Áo
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.9
1
0
2
0
6.68
Chuyển nhượng

Hannover 96
Thời gian:23/6/2024
Chuyển đến:Rapid Vienna

1.FC Köln
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Hannover 96

FC Luzern
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:1.FC Köln

1.FC Köln
Thời gian:16/9/2020
Chuyển đến:FC Luzern

1.FC Köln
Thời gian:11/1/2020
Chuyển đến:Hamburger SV

Rapid Vienna
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:1.FC Köln
Phí:€ 3.5M

