Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
12/7/1995
12/7/1995Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Summer Series - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2024
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Community Shield - Vô địch— 2016
🏆
FA Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Championship - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
0
1
6.63
31
2626
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Manchester United
Premier League Summer Series
2025
Manchester United
Friendlies Clubs
2025
Manchester United
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
1
0
7.27
0
1
1
0
7.27
0
1
5
0
6.63
Chuyển nhượng

Southampton
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Manchester United
Phí:€ 39.5M


