Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
4/8/2006
4/8/2006Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Hạng 2— 2024/2025
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
1
6.92
3
312
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Switzerland U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Servette FC
Cúp C1
2025
Servette FC
Europa Conference League
2025
Servette FC
Super League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.8
0
0
0
0
6.6
0
1
3
0
6.92


