Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uruguay
Ngày sinh
11/2/1996
11/2/1996Chiều cao
166 cm
166 cmSố áo
34
34🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2023/2024
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2022/2023
🏆
Emirates Cup - Vô địch— 2022
🏆
Florida Cup - Vô địch— 2022
🏆
La Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Community Shield - Vô địch— 2020
🏆
FA Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2019
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2019
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2016
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
2
4
7.13
22
1781
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Galatasaray
Friendlies Clubs
2025
Galatasaray
Türkiye Kupası
2025
Galatasaray
Super Cup
2025
Galatasaray
Cúp C1
2025
Galatasaray
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.85
2
4
4
0
7.13
Chuyển nhượng

Arsenal
Thời gian:8/8/2022
Chuyển đến:Galatasaray
Phí:€ 6M

Fiorentina
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Arsenal

Arsenal
Thời gian:25/8/2021
Chuyển đến:Fiorentina

Arsenal
Thời gian:5/10/2020
Chuyển đến:Atletico Madrid

Sampdoria
Thời gian:10/7/2018
Chuyển đến:Arsenal
Phí:€ 30M

Pescara
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Sampdoria


