Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
14/12/1998
14/12/1998Số áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Superliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
36
2
0
—
24
2042
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dinamo Tirana
Superliga
2024
Dinamo Tirana
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
3
0
—
1
0
0
0
—


