Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
13/7/2007
13/7/2007Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2024/2026
🏆
La Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2024/2025
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
UEFA European Championship - Vô địch— 2024
🏆
La Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2023
🏆
La Liga - Vô địch— 2022/2023
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
14
9
7.9
23
2044
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Barcelona
Friendlies Clubs
2025
Barcelona
Super Cup
2025
Barcelona
Copa del Rey
2025
Barcelona
Cúp C1
2025
Barcelona
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
0
0
8
0
0
0
0
7.6
2
2
1
0
7.88
5
4
4
0
7.98
14
9
1
0
7.9


