Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hong Kong, China
Ngày sinh
2/3/1997
2/3/1997Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2023/2024
🏆
Sapling Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
HKPL Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Sapling Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
FA Cup - Vô địch— 2019
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2016/2017
🏆
FA Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Ngoại hạng Hồng KôngTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
0
—
11
998
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kitchee
Senior Shield
2024
Kitchee
FA Cup
2024
Hong Kong
Giao hữu Quốc tế
2024
Kitchee
Ngoại hạng Hồng Kông
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
3
0
—
Chuyển nhượng

BCGS Hong Kong Sapling
Thời gian:11/7/2018
Chuyển đến:Kitchee

Kitchee
Thời gian:4/7/2017
Chuyển đến:BCGS Hong Kong Sapling

