Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
10/12/1990
10/12/1990Chiều cao
190 cm
190 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2022
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2022
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2018
🏆
K League 2 - Vô địch— 2017
🏆
K League 1 - Vô địch— 2014
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2013
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2012
🏆
K League 1 - Vô địch— 2011
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2011
🏆
K League Cup - Hạng 2— 2010
⚽
FA CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Incheon United
K League 2
2025
Incheon United
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Bucheon FC 1995
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Incheon United

Jeonbuk Motors
Thời gian:7/1/2023
Chuyển đến:Bucheon FC 1995

Gangwon FC
Thời gian:14/1/2022
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Gyeongnam FC
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Gangwon FC

Daejeon Citizen
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Gyeongnam FC

Seoul E-Land FC
Thời gian:6/1/2016
Chuyển đến:Daejeon Citizen

Incheon United
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:Gyeongnam FC

