Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
20/9/1997
20/9/1997Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2025
🏆
K League 1 - Vô địch— 2023
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2021/2022
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2021
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2020
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2020
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2020
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2019
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
12
0
7.37
21
1845
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gimcheon Sangmu FC
K League 1
2024
Ulsan Hyundai FC
K League 1
2024
Gimcheon Sangmu FC
FA Cup
2024
Ulsan Hyundai FC
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
5
0
7.37
7
0
0
0
7.37
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:29/4/2024
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

Hansa Rostock
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Hansa Rostock

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:31/1/2022
Chuyển đến:FC Schalke 04

FC Anyang
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:1/8/2018
Chuyển đến:FC Anyang

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:28/10/2025
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:27/10/2025
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

