Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
1/2/1997
1/2/1997Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2023
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2021
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2019
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2017
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2017
⚽
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hàn Quốc (K League 1)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
2
0
8.3
6
574
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gimcheon Sangmu FC
K League 1
2024
Jeonbuk Motors
K League 1
2024
Jeonbuk Motors
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
8.3
1
0
1
0
8.3
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Jeonbuk Motors
Thời gian:29/4/2024
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

Hertha BSC
Thời gian:22/12/2022
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:29/1/2022
Chuyển đến:Hertha BSC
Phí:€ 800K

Busan I Park
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:28/10/2025
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

