Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
16/3/1994
16/3/1994Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2023
🏆
K League 2 - Vô địch— 2019
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2016
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2016
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.72
6
532
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Seoul
FA Cup
2025
FC Seoul
K League 1
2025
FC Seoul
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.72
0
0
0
0
6.33
Chuyển nhượng

Suwon Bluewings
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Busan I Park

Gwangju FC
Thời gian:6/1/2022
Chuyển đến:Suwon Bluewings

Jeonbuk Motors
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Gwangju FC

Busan I Park
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:FC Seoul


