Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
24/6/1991
24/6/1991Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2019 Korea Republic
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2019
🏆
J-League Cup - Vô địch— 2018
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2017 Japan
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2017
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2017
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2015 China PR
🏆
AFC Asian Cup - Hạng 2— 2015 Australia
⚽
K League 2Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
3
0
7.13
7
824
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Seongnam FC
K League 2
2025
Cheonan City
K League 2
2025
Prachuap
Thai League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
0
1
0
7.13
1
2
1
0
6.63
Chuyển nhượng

Gangwon FC
Thời gian:2/1/2024
Chuyển đến:Seongnam FC

Gyeongnam FC
Thời gian:20/7/2021
Chuyển đến:Gangwon FC

Busan I Park
Thời gian:6/1/2021
Chuyển đến:Gyeongnam FC

Shonan Bellmare
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Busan I Park

Busan I Park
Thời gian:1/2/2018
Chuyển đến:Shonan Bellmare

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Busan I Park

Busan I Park
Thời gian:7/1/2016
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Busan I Park
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

Seongnam FC
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:Cheonan City

Seongnam FC
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Cheonan City

Cheonan City
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Prachuap


