Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
4/11/1993
4/11/1993Chiều cao
181 cm
181 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League One - Vô địch— 2024/2025
🏆
EFL Trophy - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2024
🏆
K League 1 - Vô địch— 2024
🏆
K League 1 - Vô địch— 2023
🏆
K League 1 - Vô địch— 2022
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2021
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2019
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2017
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
2
2
7.12
14
1100
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ulsan Hyundai FC
K League 1
2025
Daejeon Citizen
K League 1
2025
South Korea
Friendlies
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
2
0
0
7.12
0
0
0
0
6.73
Chuyển nhượng

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:Birmingham

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:24/6/2021
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:16/1/2020
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

Albirex Niigata
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:24/6/2014
Chuyển đến:Albirex Niigata

Birmingham
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Daejeon Citizen

Birmingham
Thời gian:19/6/2025
Chuyển đến:Daejeon Citizen

