Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
26/2/1998
26/2/1998Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
47
47🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2024
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2023
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2020
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2020
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2020
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2019
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2017
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
13
0
—
33
2644
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gangwon FC
K League 1
2024
Gangwon FC
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
13
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Busan I Park
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Gangwon FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Busan I Park

Jeonnam Dragons
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:29/6/2018
Chuyển đến:Jeonnam Dragons

Gangwon FC
Thời gian:16/11/2025
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC


