Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
7/5/2000
7/5/2000Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2021
🏆
K League 1 - Vô địch— 2020
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2020
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
0
1
6.76
19
1705
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Jeonbuk Motors
K League 1
2024
Jeonbuk Motors
FA Cup
2024
Jeonbuk Motors
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
6
0
6.76
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.15
Chuyển nhượng

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:7/10/1926
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Pohang Steelers
Thời gian:2/1/2023
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Pohang Steelers

Pohang Steelers
Thời gian:8/1/2020
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors
Thời gian:7/4/2025
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

