Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
Ngày sinh28/5/1997
Chiều cao
Chiều cao180 cm
Số áo
Số áo45
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 22025
🏆
FA Cup - Vô địch2022/2023
🏆
K League 1 - Vô địch2022
🏆
Copa Paulista - Hạng 22015
Super League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
21
6
7.49
28
2420
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
SHANGHAI SIPG
Super Cup
2025
SHANGHAI SIPG
FA Cup
2025
SHANGHAI SIPG
Super League
2025
SHANGHAI SIPG
AFC Champions League
🅰
🟨
🟥
Rating
14
4
3
0
7.38
10
4
1
0
7.46
21
6
3
0
7.49
0
0
0
0
6.35
Chuyển nhượng
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Shandong Luneng
Shandong Luneng
Shandong Luneng
Thời gian:7/2/2024
Chuyển đến:Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Shandong Luneng
Shandong Luneng
Shandong Luneng
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Hangzhou Greentown
Shandong Luneng
Shandong Luneng
Thời gian:7/4/2023
Chuyển đến:Changchun Yatai
Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC
Thời gian:7/1/2023
Chuyển đến:Shandong Luneng
Shandong Luneng
Shandong Luneng
Thời gian:24/2/2022
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC
Hebei Zhongji
Hebei Zhongji
Thời gian:10/1/2022
Chuyển đến:Shandong Luneng
Shandong Luneng
Shandong Luneng
Thời gian:30/7/2021
Chuyển đến:Hebei Zhongji
Urawa
Urawa
Thời gian:22/2/2021
Chuyển đến:Shandong Luneng
Phí:€ 2.1M
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Thời gian:4/1/2020
Chuyển đến:Urawa
Gainare Tottori
Gainare Tottori
Thời gian:6/1/2019
Chuyển đến:Albirex Niigata
Santos
Santos
Thời gian:18/1/2018
Chuyển đến:Gainare Tottori
Santos
Santos
Thời gian:22/2/2017
Chuyển đến:Rio Verde
Shandong Luneng
Shandong Luneng
Thời gian:27/1/2025
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG
Shandong Luneng
Shandong Luneng
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG