Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hong Kong, China
Ngày sinh
1/10/1986
1/10/1986Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Cup - Vô địch— 2025
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2024/2025
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Sapling Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
FA Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2019/2020
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Sapling Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2013/2014
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2009/2010
⚽
Ngoại hạng Hồng KôngTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
1
0
—
16
1509
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Eastern
Ngoại hạng Hồng Kông
2024
Eastern
FA Cup
2024
Eastern
Senior Shield
2024
Eastern
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.45
Chuyển nhượng

South China
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Eastern


