Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
China PR
Ngày sinh
30/7/1992
30/7/1992Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2023
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2018
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2017
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2015
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.5
4
240
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
SHANGHAI SIPG
FA Cup
2025
SHANGHAI SIPG
Super League
2025
SHANGHAI SIPG
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
1
0
2
0
6.6
0
0
0
0
6.5
Chuyển nhượng

SHANGHAI SIPG
Thời gian:6/1/2026
Chuyển đến:Li Shenglong

