Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
14/9/1991
14/9/1991Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
V.League 1 - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
Alagoano 1 - Hạng 2— 2021
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Crown Prince Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Goiano 1 - Vô địch— 2018
🏆
Sergipano 1 - Vô địch— 2016
🏆
Maranhense 1 - Hạng 2— 2015
🏆
Sergipano 1 - Vô địch— 2013
⚽
V.League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
9
0
—
21
1890
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Hai Phong
V.League 1
2024
Hai Phong
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
9
0
4
0
—
1
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Ha Noi
Thời gian:23/6/2023
Chuyển đến:Da Nang

Guarani Campinas
Thời gian:14/8/2022
Chuyển đến:Ha Noi

CRB
Thời gian:27/5/2021
Chuyển đến:Guarani Campinas

Goias
Thời gian:7/12/2020
Chuyển đến:CRB

Fluminense
Thời gian:8/1/2020
Chuyển đến:Goias

Al Kuwait
Thời gian:5/8/2019
Chuyển đến:Fluminense

Goias
Thời gian:14/1/2019
Chuyển đến:Al Kuwait

Criciuma
Thời gian:2/1/2018
Chuyển đến:Goias

America-RN
Thời gian:12/6/2017
Chuyển đến:Criciuma

Cruzeiro RS
Thời gian:15/5/2017
Chuyển đến:America-RN

Zimbru
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Cruzeiro RS

Sergipe
Thời gian:29/7/2016
Chuyển đến:Zimbru

Sao Bento
Thời gian:1/4/2016
Chuyển đến:Sergipe

Resende
Thời gian:1/8/2015
Chuyển đến:Sao Bento

Sampaio Correa
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Resende

Caxias
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Sampaio Correa

Mogi Mirim
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Caxias

Sergipe
Thời gian:12/9/2013
Chuyển đến:Mogi Mirim

Shonan Bellmare
Thời gian:31/1/2012
Chuyển đến:Portimonense

Hai Phong
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Viettel

Hai Phong
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Viettel


