Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Panama
Ngày sinh
16/3/1991
16/3/1991Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
1
1Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Copa - Vô địch— 2025
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Liga AUF - Hạng 2— 2024
🏆
Copa Uruguay - Hạng 2— 2024
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Copa Chile - Hạng 2— 2022
🏆
Super Copa - Hạng 2— 2020
🏆
Liga AUF - Vô địch— 2019
🏆
Super Copa - Vô địch— 2019
🏆
Liga AUF - Hạng 2— 2018
🏆
Super Copa - Hạng 2— 2018
🏆
Liga AUF - Vô địch— 2016
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2013
Primera División - Clausura
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
—
14
1247
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Club Nacional
Primera División - Clausura
2025
Panama
CONCACAF Gold Cup
2025
Club Nacional
CONMEBOL Libertadores
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.13
Chuyển nhượng

Union Espanola
Thời gian:16/1/2024
Chuyển đến:Club Nacional
Phí:€ 64K

Racing Montevideo
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Union Espanola

Union Espanola
Thời gian:28/7/2023
Chuyển đến:Racing Montevideo

Fenix
Thời gian:7/1/2022
Chuyển đến:Union Espanola

Club Nacional
Thời gian:3/4/2021
Chuyển đến:Fenix

Fenix
Thời gian:29/7/2015
Chuyển đến:Club Nacional

Toulouse
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Fenix

Fenix
Thời gian:5/1/2011
Chuyển đến:Toulouse


