Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
13/1/1989
13/1/1989Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2024
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2023
🏆
Stars League - Vô địch— 2022/2023
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2022
🏆
Stars League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Stars League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Stars League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2019
🏆
Stars League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2018
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2018
🏆
Stars League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Stars League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2016
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2015
🏆
Stars League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Stars League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2013
🏆
Stars League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Stars League - Vô địch— 2011/2012
🏆
Stars League - Vô địch— 2010/2011
⚽
Stars LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
6.97
10
973
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Arabi SC
Stars League
2024
Al-Arabi SC
QSL Cup
2024
Al-Duhail SC
UAE-Qatar - Super Shield
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
4
0
6.97
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al-Duhail SC
Thời gian:10/7/2024
Chuyển đến:Al-Arabi SC

Al-Arabi SC
Thời gian:3/9/2025
Chuyển đến:Al-Duhail SC

