Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
15/1/1992
15/1/1992Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Coupe Nationale - Vô địch— 2024
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
CAF African Nations Championship - Hạng 2— 2023
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Coupe Nationale - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
0
0
—
13
1117
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
CR Belouizdad
Ligue 1
2024
ASO Chlef
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Club Africain
Thời gian:23/10/2020
Chuyển đến:CR Belouizdad

Al-Qadisiyah FC
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Club Africain

Club Africain
Thời gian:12/1/2019
Chuyển đến:Al-Qadisiyah FC

El Eulma
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Club Africain

ASO Chlef
Thời gian:30/7/2025
Chuyển đến:MC Oran

CR Belouizdad
Thời gian:9/9/2024
Chuyển đến:ASO Chlef

ASO Chlef
Thời gian:24/7/2025
Chuyển đến:MC Oran


