Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
6/9/1999
6/9/1999Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB I - Vô địch— 2024/2025
🏆
Magyar Kupa - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Magyar Kupa - Hạng 2— 2023/2024
🏆
NB I - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Kirin Cup - Vô địch— 2022
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Arab Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2018
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2017/2018
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
1
2
6.62
15
1232
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al Ahly
FIFA Club World Cup
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Tunisia
Friendlies
2025
Tunisia
Africa Cup of Nations
2025
Al Ahly
Premier League
2025
Al Ahly
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.58
1
0
1
0
7.06
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.23
1
2
2
0
6.62
0
1
0
0
7.06
Chuyển nhượng

ES Tunis
Thời gian:2/7/2023
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC
Thời gian:1/6/2025
Chuyển đến:Al Ahly


