Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Lithuania
Ngày sinh
8/7/1993
8/7/1993Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
A Lyga - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2014/2015
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
A LygaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
—
14
1127
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Suduva Marijampole
A Lyga
2024
Panevėžys
A Lyga
2024
Panevėžys
Europa Conference League
2024
Panevėžys
Cúp C2
2024
Panevėžys
Cúp C1
2024
Lithuania
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
7
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.2
Chuyển nhượng

Suduva Marijampole
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Panevėžys

Zaglebie Sosnowiec
Thời gian:12/1/2021
Chuyển đến:Suduva Marijampole

Trans Narva
Thời gian:22/2/2020
Chuyển đến:Zaglebie Sosnowiec

Kauno Žalgiris
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Trans Narva

Bnei Yehuda
Thời gian:6/8/2018
Chuyển đến:Kauno Žalgiris

Kauno Žalgiris
Thời gian:28/7/2018
Chuyển đến:Bnei Yehuda

Atlantas
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Kauno Žalgiris

FK Zalgiris Vilnius
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Atlantas

Dinamo Tirana
Thời gian:24/1/2025
Chuyển đến:Suduva Marijampole

Panevėžys
Thời gian:24/1/2025
Chuyển đến:Suduva Marijampole


