Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Morocco
Ngày sinh
9/10/1998
9/10/1998Số áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
VĐQG MarốcTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Maghreb Fès
VĐQG Marốc
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Maghreb Fès
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Difaa EL Jadida

Al Talaba
Thời gian:14/8/2024
Chuyển đến:Maghreb Fès

Al Talaba
Thời gian:31/7/2025
Chuyển đến:Difaa EL Jadida


