Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Germany
Ngày sinh
11/5/1998
11/5/1998Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2019/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
2. Liga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2016/2017
🏆
UEFA Youth League - Vô địch— 2016/2017
🏆
2. Liga - Hạng 2— 2014/2015
⚽
Hạng 2 ĐứcTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
1
0
6.64
2
235
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
1. FC Kaiserslautern
Hạng 2 Đức
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.64
Chuyển nhượng

FC Augsburg
Thời gian:30/8/2023
Chuyển đến:1899 Hoffenheim
Phí:€ 14M

Fenerbahce
Thời gian:2/7/2023
Chuyển đến:FC Augsburg
Phí:€ 4M

Fenerbahce
Thời gian:31/8/2022
Chuyển đến:FC Augsburg

Red Bull Salzburg
Thời gian:2/9/2021
Chuyển đến:Fenerbahce

SCR Altach
Thời gian:6/1/2020
Chuyển đến:Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:1. FC Magdeburg

Red Bull Salzburg
Thời gian:21/8/2017
Chuyển đến:Lask Linz

FC Augsburg
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:1899 Hoffenheim

1899 Hoffenheim
Thời gian:28/1/2025
Chuyển đến:FC Augsburg

1899 Hoffenheim
Thời gian:31/1/2026
Chuyển đến:1. FC Kaiserslautern

1899 Hoffenheim
Thời gian:1/2/2026
Chuyển đến:1. FC Kaiserslautern

