Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Congo DR
Ngày sinh
21/5/1996
21/5/1996Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
First Division A - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
CAF African Nations Championship - Vô địch— 2016 Rwanda
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2016
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2015/2016
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2015
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2013/2014
⚽
Challenger Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
1
0
6.69
7
704
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
AS Eupen
Challenger Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
1
6.69
Chuyển nhượng

TP Mazembe
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Standard Liege

Standard Liege
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:TP Mazembe

TP Mazembe
Thời gian:1/2/2017
Chuyển đến:Standard Liege

Standard Liege
Thời gian:20/8/2025
Chuyển đến:AS Eupen

