Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
21/1/1993
21/1/1993Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2022
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2012/2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
2
6
7.71
17
1443
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Morocco
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Pyramids FC
CAF Super Cup
2025
Pyramids FC
FIFA Intercontinental Cup
2025
Morocco
Giao hữu Quốc tế
2025
Morocco
Africa Cup of Nations
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Pyramids FC
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
1
0
7.9
0
0
0
0
7.47
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
6.9
2
6
3
0
7.71
0
1
3
0
7.06
Chuyển nhượng

FAR Rabat
Thời gian:16/9/2022
Chuyển đến:Pyramids FC

Ittihad Tanger
Thời gian:11/8/2021
Chuyển đến:FAR Rabat


