Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
14/5/1992
14/5/1992Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Challenge Shield - Vô địch— 2025
🏆
Pro League - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Presidents Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Vô địch— 2024
🏆
Pro League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
The Atlantic Cup - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2012/2013
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.55
2
214
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Shabab Al Ahli Dubai
AFC Champions League
2025
Shabab Al Ahli Dubai
Pro League
2025
Baniyas SC
Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.55
0
0
0
0
—
1
1
0
0
6.8
Chuyển nhượng

1899 Hoffenheim
Thời gian:13/7/2023
Chuyển đến:Shabab Al Ahli Dubai

Sevilla
Thời gian:7/1/2020
Chuyển đến:1899 Hoffenheim
Phí:€ 12M

Red Bull Salzburg
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sevilla
Phí:€ 15M

Grasshoppers
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg
Thời gian:14/2/2017
Chuyển đến:Grasshoppers

Grasshoppers
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Red Bull Salzburg
Phí:€ 3.5M

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:6/2/2014
Chuyển đến:Grasshoppers

Shabab Al Ahli Dubai
Thời gian:25/1/2026
Chuyển đến:Baniyas SC


