Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
23/12/1998
23/12/1998Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Superliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Superliga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Superliga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Superliga - Hạng 2— 2015/2016
⚽
FriendliesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Albania
Friendlies
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Skenderbeu Korce
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Laci

Erzeni Shijak
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Skenderbeu Korce

Skenderbeu Korce
Thời gian:15/9/2017
Chuyển đến:Erzeni Shijak

Partizani
Thời gian:20/6/2017
Chuyển đến:Skenderbeu Korce

Besa Kavajë
Thời gian:29/1/2016
Chuyển đến:Partizani

Dinamo Tirana
Thời gian:7/1/2025
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë

Laci
Thời gian:7/1/2025
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë


