Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
9/3/2004
9/3/2004Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
32
32🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League International Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League International Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
1
6.86
7
657
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
PSV Eindhoven
Friendlies Clubs
2025
Belgium U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Al-Ahli Jeddah
FIFA Intercontinental Cup
2025
Al-Ahli Jeddah
AFC Champions League
2025
Al-Ahli Jeddah
Saudi Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.82
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5
0
1
1
0
6.86
0
0
0
0
6.63
Chuyển nhượng

PSV Eindhoven
Thời gian:29/1/2025
Chuyển đến:Al-Ahli Jeddah


