Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Wales
Ngày sinh
10/10/1998
10/10/1998Số áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League Cup - Hạng 2— 2017/2018
⚽
VĐQG xứ WalesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
3
0
—
24
2111
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Penybont
VĐQG xứ Wales
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Cardiff MET
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Penybont

Carmarthen Town
Thời gian:1/6/2019
Chuyển đến:Cardiff MET


