Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
22/12/2000
22/12/2000Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
29
29🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First Division A - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
First Division A - Vô địch— 2023/2024
🏆
Challenger Pro League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2020/2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
2
0
6.78
14
1183
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Belgium U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Brighton
Cúp FA
2025
Brighton
Ngoại hạng Anh
2025
Brighton
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
2
0
2
0
6.78
0
0
0
0
6.7
Chuyển nhượng

KVC Westerlo
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Club Brugge KV

Club Brugge KV
Thời gian:2/8/2021
Chuyển đến:KVC Westerlo
Cl
Club Brugge
Thời gian:5/7/2025
Chuyển đến:Brighton

Club Brugge KV
Thời gian:5/7/2025
Chuyển đến:Brighton


